dota 2 twitch #10 Neymar

Áo ngực Brazil
Neymar
  • Tuổi tác: 05/02/1992 (30 năm)
  • Kích thước: 175 cm
  • Trọng lượng: 68 kg
  • Chức vụ: các suất dự world cup 2022 kẻ tấn công
  • Lương: 3,14 triệu € / tháng
  • Hợp đồng: Cho đến 06/2025
  • các suất dự world cup 2022 Chân mạnh mẽ: Rẽ phải
  • Đội tuyển quốc gia: Brazil

số liệu thống kê

các suất dự world cup 2022 các suất dự world cup 2022 các suất dự world cup 2022 các suất dự world cup 2022 các suất dự world cup 2022
sự kết hợp

Sp.

Se

các suất dự world cup 2022

22/23 PSG 2 2 3 1 3 0 0 00
Ligue 1 1 1 1 0 3 0 0 00
Trophé của nhà vô địch 1 1 2 1 00 0 0 0
21/22 PSG 28 27 13 3 8 1 10 11 0
UEFA Champions League 6 5 0 0 2 1 0 1 0
Ligue 1 22 22 13 3 6 0 10 10 0
20/21 PSG 31 26 17 7 8 5 7 9 2
UEFA Champions League 9 9 6 1 2 0 3 3 0
Ligue 1 18 15 9 5 5 3 2 5 2
Coupe de France 3 2 1 0 1 1 2 1 0
Trophé của nhà vô địch 1 0 1 1 0 1 0 0 0
19/20 PSG 27 26 19 5 11 1 3 6 1
UEFA Champions League 7 6 3 0 4 1 0 3 0
Ligue 1 15 15 13 4 6 0 3 2 1
Coupe de France 2 2 2 1 0 0 0 1 0
Coupe de la ligue 3 3 1 0 1 0 0 0 0
18/19 PSG 28 26 23 5 11 2 7 7 0
UEFA Champions League 6 6 5 0 2 0 1 2 0
Ligue 1 17 16 15 5 7 1 5 2 0
Coupe de France 3 3 2 0 2 0 1 2 0
Coupe de la ligue 1 1 1 0 0 0 0 1 0
Trophé của nhà vô địch 1 0 0 0 0 1 0 0 0
17/18 PSG 30 30 28 5 16 0 0 7 1
UEFA Champions League 7 7 6 0 3 0 0 2 0
Ligue 1 20 20 19 4 13 0 0 4 1
Coupe de France 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Coupe de la ligue 2 2 1 1 0 0 0 1 0
16/17 Barcelona 45 45 20 4 21 0 5 14 1
UEFA Champions League 9 9 4 1 8 0 1 5 0
LA League 30 30 13 1 11 0 2 6 1
Copa del Rey 6 6 3 2 2 0 2 3 0
15/16 Barcelona 49 48 31 6 18 0 2 11 0
UEFA Champions League 9 9 3 1 4 0 0 2 0
LA League 34 34 24 5 12 0 1 6 0
Copa del Rey 5 5 4 0 2 0 0 2 0
Giải vô địch thế giới câu lạc bộ FIFA 1 0 0 0 0 0 1 1 0
14/15 Barcelona 33 0 22 0 0 4 9 6 0
LA League 33 0 22 0 0 4 9 6 0
13/14 Barcelona 26 0 9 0 0 7 11 6 0
LA League 26 0 9 0 0 7 11 6 0
Tổng cộng 299 230 185 36 96 20 54 77 5

số liệu thống kê

đội tuyển quốc gia

Sp.

Se

22/23 Brazil 2 0 3 0 0 0 1 1 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 0 3 0 0 0 1 1 0
20/21 Brazil 17 17 10 5 11 0 0 5 0
Copa Mỹ 6 6 2 1 3 0 0 1 0
Trình độ chuyên môn World Cup ở Nam Mỹ 11 11 8 4 8 0 0 4 0
19/20 Brazil 4 0 1 0 0 1 1 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 4 0 1 0 0 1 1 0 0
18/19 Brazil 25 25 11 4 15 0 4 9 0
Giải vô địch Thế giới 5 5 2 0 1 0 0 1 0
Trình độ chuyên môn World Cup ở Nam Mỹ 14 14 6 1 8 0 2 6 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 6 6 3 3 6 0 2 2 0
17/18 Brazil 2 0 1 0 0 0 1 1 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 0 1 0 0 0 1 1 0
16/17 6 0 4 0 0 0 0 1 0
Trò chơi Olympic 6 0 4 0 0 0 0 1 0
15/16 Brazil 7 0 4 0 0 3 0 3 1
Copa Mỹ 2 0 1 0 0 0 0 2 1
Trò chơi thân thiện quốc tế 5 0 3 0 0 3 0 1 0
Tổng cộng 63 42 34 9 26 4 7 20 1