fifa online 4 thailand #10 Leroy Sané

Deu nước Đức
L. Sané
  • Tuổi tác: 11/01/1996 (26 năm)
  • Kích thước: 183 cm
  • Trọng lượng: 80 kg
  • Chức vụ: kẻ tấn công
  • Lương: 917 TSD. € / tháng
  • Hợp đồng: Cho đến 06/2025
  • Chân mạnh mẽ: Bên trái
  • Đội tuyển quốc gia: nước Đức

số liệu thống kê

hom nay viet nam da voi ai hom nay viet nam da voi ai hom nay viet nam da voi ai hom nay viet nam da voi ai hom nay viet nam da voi ai hom nay viet nam da voi ai
sự kết hợp

Sp.

Se

22/23 FC Bayern 2 0 1 0 1 2 0 10
Bundesliga 1 0 0 0 1 1 0 0 0
Siêu cúp 1 0 1 0 0 1 01 0
21/22 FC Bayern 45 33 14 0 14 1219 4 0
Bundesliga 32 22 7 0 7 10 14 3 0
UEFA Champions League 10 9 6 0 6 1 4 0 0
Cup DFB 2 2 1 0 1 0 1 0 0
Siêu cúp 1 0 0 0 0 1 0 1 0
20/21 FC Bayern 44 27 10 0 10 17 21 3 0
Bundesliga 32 18 6 0 9 14 16 2 0
UEFA Champions League 8 6 3 0 0 2 2 1 0
Cup DFB 1 1 1 0 0 0 1 0 0
UEFA Superpokal 1 1 0 0 0 0 1 0 0
Giải vô địch thế giới câu lạc bộ FIFA 2 1 0 0 1 1 1 0 0
19/20 Người đàn ông thành phố 2 1 0 0 0 1 1 0 0
Premier League 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Siêu cúp 1 1 0 0 0 0 1 0 0
18/19 Người đàn ông thành phố 44 28 16 0 15 16 12 1 0
UEFA Champions League 8 4 4 0 4 4 1 0 0
Premier League 31 21 10 0 10 10 10 1 0
FA Cup 4 2 2 0 1 2 1 0 0
Liên đoàn Cup 1 1 0 0 0 0 0 0 0
17/18 Người đàn ông thành phố 49 41 14 0 19 8 15 5 0
UEFA Champions League 9 7 0 0 2 2 2 0 0
Premier League 32 27 10 0 15 5 9 4 0
FA Cup 3 3 1 0 1 0 2 0 0
Liên đoàn Cup 5 4 3 0 1 1 2 1 0
16/17 Người đàn ông thành phố 37 29 9 0 6 8 16 5 0
UEFA Champions League 4 3 2 0 2 1 0 0 0
Premier League 26 20 5 0 3 6 12 4 0
FA Cup 5 4 2 0 1 1 3 1 0
Liên đoàn Cup 2 2 0 0 0 0 1 0 0
15/16 Schalke 04 40 29 9 0 7 11 12 5 0
Bundesliga 33 23 8 0 6 10 9 4 0
Liên đoàn UEFA Europa 7 6 1 0 1 1 3 1 0
14/15 Schalke 04 13 7 3 0 0 6 4 1 0
Bundesliga 13 7 3 0 0 6 4 1 0
13/14 Schalke 04 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Bundesliga 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Tổng cộng 277 195 76 0 72 82 100 25 0

số liệu thống kê

đội tuyển quốc gia

Sp.

Se

22/23 nước Đức 14 11 4 0 2 2 9 2 0
UEFA Nations League 3 2 0 0 0 1 1 1 0
Trình độ chuyên môn World Cup Châu Âu 9 9 4 0 2 0 7 1 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 0 0 0 0 1 1 0 0
21/22 nước Đức 2 1 1 0 0 1 1 1 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 1 1 0 0 1 1 1 0
20/21 nước Đức 8 5 1 0 0 3 4 1 0
Chức vô địch Châu Âu 4 1 0 0 0 3 0 1 0
UEFA Nations League 4 4 1 0 0 0 4 0 0
19/20 nước Đức 4 3 3 0 1 0 1 0 0
EM Trình độ chuyên môn 3 3 3 0 1 0 0 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 1 0 0 0 0 0 1 0 0
18/19 nước Đức 4 2 1 0 1 2 1 0 0
Trình độ chuyên môn World Cup Châu Âu 3 1 0 0 1 2 0 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 1 1 1 0 0 0 1 0 0
17/18 nước Đức 2 0 0 0 0 0 1 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 0 0 0 0 0 1 0 0
16/17 nước Đức 2 1 0 0 0 1 0 0 0
Chức vô địch Châu Âu 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 1 1 0 0 0 0 0 0 0
15/16 nước Đức 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Tổng cộng 37 23 10 0 4 10 17 4 0