game fifa 17 android khi nào vn đá Paul Pogba (Juventus Turin): Tuổi, Vị trí, Kích thước, Trọng lượng game fifa 17 android

khi nào vn đá #10 Paul Pogba

FRA Pháp
P. Pogba
  • Tuổi tác: 15/03/1993 (29 năm)
  • Kích thước: 191 cm
  • Trọng lượng: 84 kg
  • Chức vụ: Người chơi tiền vệ
  • Chân mạnh mẽ: Song phương
  • Đội tuyển quốc gia: Pháp

số liệu thống kê

game fifa 17 android game fifa 17 android game fifa 17 android game fifa 17 android game fifa 17 android game fifa 17 android
sự kết hợp

Sp.

Se

21/22 Con người đoàn kết 27 21 1 0 9 6 11 8 1
UEFA Champions League 6 4 0 0 0 2 3 0 0
Premier League 20 16 1 0 9 4 7 7 1
FA Cup 1 1 0 0 0 0 1 1 0
20/21 Con người đoàn kết 42 31 7 0 6 11 10 8 0
UEFA Champions League 5 1 1 0 2 4 1 0 0
Liên đoàn UEFA Europa 6 5 2 0 1 1 4 3 0
Premier League 26 21 3 0 3 5 4 3 0
FA Cup 2 2 0 0 0 0 1 1 0
Liên đoàn Cup 3 2 1 0 0 1 0 1 0
19/20 Con người đoàn kết 22 16 1 0 3 6 3 2 0
Liên đoàn UEFA Europa 3 2 0 0 0 1 0 0 0
Premier League 16 13 1 0 3 3 3 1 0
FA Cup 2 0 0 0 0 2 0 1 0
Liên đoàn Cup 1 1 0 0 0 0 0 0 0
18/19 Con người đoàn kết 47 45 16 8 11 2 7 6 1
UEFA Champions League 9 8 2 1 1 1 1 0 1
Premier League 35 34 13 7 9 1 6 6 0
FA Cup 3 3 1 0 1 0 0 0 0
17/18 Con người đoàn kết 36 32 6 0 12 4 7 6 1
UEFA Champions League 5 3 0 0 1 2 2 0 0
Premier League 27 25 6 0 10 2 5 5 1
FA Cup 3 3 0 0 1 0 0 0 0
Liên đoàn Cup 1 1 0 0 0 0 0 1 0
16/17 Con người đoàn kết 51 49 9 1 6 2 6 10 0
Liên đoàn UEFA Europa 15 15 3 1 1 0 3 2 0
Premier League 30 29 5 0 4 1 3 7 0
FA Cup 2 1 0 0 1 1 00 0
Liên đoàn Cup 4 4 1 0 0 0 0 1 0
15/16 Juventus 48 45 10 1 14 3 2 12 0
UEFA Champions League 8 8 1 0 2 0 0 0 0
Series A. 35 33 8 1 12 2 2 10 0
Coppa Italia 5 4 1 0 0 1 0 2 0
14/15 Juventus 26 0 8 0 0 2 4 4 0
Series A. 26 0 8 0 0 2 4 4 0
13/14 Juventus 36 33 7 0 7 3 3 4 0
Series A. 36 33 7 0 7 3 3 4 0
12/13 Juventus 27 0 5 0 0 9 3 1 1
Series A. 27 0 5 0 0 9 3 1 1
11/12 Con người đoàn kết 3 0 0 0 0 3 0 0 0
Premier League 3 0 0 0 0 3 0 0 0
Tổng cộng 365 272 70 10 68 51 56 61 4

số liệu thống kê

đội tuyển quốc gia

Sp.

Se

22/23 Pháp 8 5 0 0 0 2 2 1 0
Trình độ chuyên môn World Cup Châu Âu 6 5 0 0 0 1 1 1 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 0 0 0 0 1 1 0 0
21/22 Pháp 4 3 0 0 0 1 2 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 4 3 0 0 0 1 2 0 0
20/21 Pháp 12 9 1 0 1 2 2 2 0
Chức vô địch Châu Âu 4 4 1 0 1 0 1 0 0
UEFA Nations League 6 5 0 0 0 1 0 2 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 0 0 0 0 1 1 0 0
19/20 Pháp 4 4 0 0 1 0 0 1 0
EM Trình độ chuyên môn 4 4 0 0 1 0 0 1 0
18/19 Pháp 14 14 3 0 0 0 2 5 0
Giải vô địch Thế giới 6 6 1 0 0 0 1 1 0
Trình độ chuyên môn World Cup Châu Âu 7 7 2 0 0 0 0 4 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 1 1 0 0 0 0 1 0 0
17/18 Pháp 2 0 0 0 0 0 1 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 2 0 0 0 0 0 1 0 0
16/17 Pháp 11 10 1 0 2 1 3 1 0
Chức vô địch Châu Âu 7 6 1 0 0 1 1 1 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 4 4 0 0 2 0 2 0 0
15/16 Pháp 5 0 0 0 0 2 0 0 0
Trò chơi thân thiện quốc tế 5 0 0 0 0 2 0 0 0
Tổng cộng 60 45 5 0 4 8 12 10 0